Giá kim loại quý thế giới ngày 12/4/2018

.
  • Giá kim loại quý thế giới ngày 11/4/2018

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

Apr"18

1351,2

1351,3

1350,9

1350,9

1356,5

May"18

1353,0

1353,3

1351,1

1352,4

1356,9

Jun"18

1356,3

1356,7

1354,2

1355,3

1360,0

Aug"18

1362,6

1362,6

1360,5

1362,3

1366,2

Oct"18

-

-

-

1365,7 *

1372,4

Dec"18

1374,8

1375,8

1374,0

1374,3

1379,1

Feb"19

-

-

-

1378,7 *

1385,4

Apr"19

-

-

-

1399,0 *

1391,7

Jun"19

-

-

-

1391,9 *

1398,5

Aug"19

-

-

-

1405,9 *

1405,3

Oct"19

-

-

-

1399,3 *

1412,1

Dec"19

-

-

-

1398,8 *

1418,9

Feb"20

-

-

-

-

1425,5

Jun"20

-

-

-

1442,0 *

1439,0

Dec"20

-

-

-

1433,4 *

1460,0

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1481,0

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1501,5

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1522,1

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1542,0

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1562,0

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr"18

-

-

-

-

961,95

May"18

-

-

-

-

963,15

Jun"18

957,50

959,40

956,85

958,40

960,95

Sep"18

-

-

-

949,75 *

956,15

Dec"18

-

-

-

946,95 *

950,55

Mar"19

-

-

-

945,00 *

946,50

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr"18

-

-

-

928,9 *

928,8

May"18

-

-

-

938,4 *

930,8

Jun"18

-

-

-

935,0 *

933,2

Jul"18

935,4

936,6

934,0

934,0

934,3

Oct"18

-

-

-

940,9 *

939,7

Jan"19

-

-

-

947,8 *

946,2

Apr"19

-

-

-

-

948,9

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,565 *

16,738

May"18

16,665

16,690

16,640

16,655

16,768

Jun"18

16,720

16,720

16,710

16,710

16,806

Jul"18

16,745

16,750

16,715

16,725

16,834

Sep"18

-

-

-

16,800 *

16,919

Dec"18

16,945

16,950

16,945

16,950

17,051

Jan"19

-

-

-

17,065 *

17,098

Mar"19

-

-

-

17,065 *

17,182

May"19

-

-

-

17,065 *

17,282

Jul"19

-

-

-

17,100 *

17,377

Sep"19

-

-

-

-

17,473

Dec"19

-

-

-

17,640 *

17,608

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,648

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,916

Dec"20

-

-

-

17,900 *

18,144

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,411

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,635

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,900

Dec"22

-

-

-

-

19,083

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn